Gaston Nicolas Martirena Torres info
Thông tin
Racing Club
Contract Period:
15
- UruguayQuốc gia
-
26AGE
05/01/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Argentina
-
Copa Libertadores
-
Recopa Sudamericana
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 24.14(18.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.03
0.24
Thẻ phạt
- 1.34(0.38)Sút bóng
(OT)
- 29.55(20.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.28Chuyền bóng quan trọng
- 2.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.11(0.3)Sút bóng
(OT)
- 28.11(21.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 28(19.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Caracas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Independiente Petrolero |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Tigre |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ARG D1
|
River Plate |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Velez Sarsfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Belgrano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Fortaleza CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Colo Colo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|