Thông tin
Boston River
Contract Period:
11
- UruguayQuốc gia
-
36AGE
02/12/1990
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Argentina
-
VĐQG Ý
-
China Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Copa América
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
26
-
25
-
24
-
26
-
24
-
23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Defensor SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
O Higgins |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Montevideo City Torque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UCL
|
Club Atletico Progreso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UCL
|
CA Penarol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Montevideo City Torque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|