Thông tin
Aberdeen
Contract Period:
- IrelandQuốc gia
-
25AGE
19/10/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
VĐQG Ireland
Thống kê cầu thủ
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 32.94(23.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 2.56Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 58.37(49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.68Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 3.42Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|