Thông tin
Arbroath
Contract Period:
10
- ScotlandQuốc gia
-
33AGE
10/05/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Scotland Championship
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
14-15
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 5.6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 3/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.88(0.13)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.33(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
East Fife |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|