Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
-
36
- Israel,AnhQuốc gia
-
29AGE
24/08/1997
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- 58 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hungary
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|