Thông tin
Radnicki Nis
Contract Period:
11
- Mỹ,NigeriaQuốc gia
-
31AGE
18/01/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.405 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.07(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.27)Sút bóng
(OT)
- 12.13(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 2.13Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 3.73(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.2(3.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
Kambaniakos |
2 |
0 |
0 |
0
0
|