Thông tin
Olympiakos Piraeus
Contract Period:
10
- Bồ Đào Nha,Cape VerdeQuốc gia
-
31AGE
11/05/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
International Champions Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
FIFA Confederations Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE S CUP
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|