Thông tin
FC Machida Zelvia
Contract Period:
3
- Nhật BảnQuốc gia
-
34AGE
11/12/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA World Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Kirin Cup (Japan)
-
EAFF E-1 Football Championship
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
18
-
17
-
16
-
15
-
14
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|