Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
20AGE
10/07/2006
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
World Cup U20
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 15.13(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.71(0.36)Sút bóng
(OT)
- 21.14(16.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 2.14Rê bóng
- 2.21Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.93Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 21(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hungary |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
Panama U20 |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
U20 Hàn Quốc |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Lithuania |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|