Geoffrey Chinedu Charles info
Thông tin
Krylya Sovetov Samara
Contract Period:
99
- NigeriaQuốc gia
-
29AGE
01/10/1997
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Europa Conference League
-
VĐQG Kazakhstan
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Phần Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.4)Sút bóng
(OT)
- 9.6(7.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.58(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Sokol Saratov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Ozgn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Zimbru Chisinau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|