Thông tin
Marseille
Contract Period:
19
- Trung Phi,PhápQuốc gia
-
33AGE
15/02/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Audi Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|