Thông tin
Mansfield Town
Contract Period:
-
40
- AnhQuốc gia
-
21AGE
17/08/2005
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Division 1 Ba Lan
-
Hạng 4 Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.67(0.14)Sút bóng
(OT)
- 18.29(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/42GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.57(0.38)Sút bóng
(OT)
- 47.43(40.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 2.45Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Morecambe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|