Thông tin
Cheltenham Town
Contract Period:
3
- AnhQuốc gia
-
26AGE
08/12/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.2(5.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.57(0.13)Sút bóng
(OT)
- 20.13(12.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 11/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.24(0.1)Sút bóng
(OT)
- 13.9(9.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.34Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.57(0.23)Sút bóng
(OT)
- 18.4(10.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EFL Trophy
|
U21 Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|