Thông tin
Grimsby Town
Contract Period:
20
- Anh,ScotlandQuốc gia
-
26AGE
30/08/2000
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 24/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 38.94(31.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 40/44GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.55(0.11)Sút bóng
(OT)
- 33.7(26.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 3.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 31/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.51(0.15)Sút bóng
(OT)
- 39.38(32.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 1.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.31(0.19)Sút bóng
(OT)
- 48.75(40.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 2.06Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.56Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 3.56Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 54(48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|