Thông tin
Kilmarnock
Contract Period:
14
- New Zealand,ScotlandQuốc gia
-
26AGE
15/08/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Thế vận hội Olympic
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.3
Thẻ phạt
- 0.3(0.2)Sút bóng
(OT)
- 31.4(23.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.8(8.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|