Thông tin
Villarreal
Contract Period:
9
- Georgia,PhápQuốc gia
-
26AGE
31/10/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
Euro 2024
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Levante |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Lithuania |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Getafe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|