Thông tin
Dinamo Bucuresti
Contract Period:
17
- BulgariaQuốc gia
-
34AGE
19/02/1992
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Cúp Romania
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
VĐQG Nga
-
UEFA Champions League
-
Kirin Cup (Japan)
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT FRL
|
Đảo Síp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|