Thông tin
Bulgaria
Contract Period:
11
- BulgariaQuốc gia
-
28AGE
02/07/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Maribor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
De Rita Goni Lane |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Solomon Islands |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Georgia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Yantra Gabrovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|