Thông tin
FK Aktobe
Contract Period:
20
- Kazakhstan,BỉQuốc gia
-
32AGE
19/11/1994
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Trung Quốc
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|