Thông tin
Barnsley
Contract Period:
17
- AnhQuốc gia
-
23AGE
23/09/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 22.5(16.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 19/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.48(0.24)Sút bóng
(OT)
- 15.8(11.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.62(0.28)Sút bóng
(OT)
- 18.03(12.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.34Sai lầm
- 2.21Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|