Thông tin
Brighton Hove Albion
Contract Period:
10
- Pháp,MartiniqueQuốc gia
-
24AGE
20/04/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|