Thông tin
U19 Hy Lạp
Contract Period:
54
- Hy LạpQuốc gia
-
25AGE
12/02/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Hy Lạp
Thống kê cầu thủ
- 6/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 16.46(14.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
Lamia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
1 |
0 |
0
0
|