Thông tin
Levadiakos
Contract Period:
14
- Hy LạpQuốc gia
-
29AGE
11/05/1997
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
VĐQG Phần Lan
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 3/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.63(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.63Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|