Thông tin
Al Khaleej Club
Contract Period:
- Hy LạpQuốc gia
-
32AGE
01/01/1994
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|