Thông tin
Sporting CP
Contract Period:
7
- Bồ Đào Nha,Guinea BissauQuốc gia
-
19AGE
30/04/2007
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £42 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Euro U21
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 7/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.85(0.35)Sút bóng
(OT)
- 20.5(15.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 26/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.29(0.38)Sút bóng
(OT)
- 27.12(22.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 1.12Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.5(0.83)Sút bóng
(OT)
- 25.67(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.9(0.2)Sút bóng
(OT)
- 27.8(21.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Bắc Ireland U21 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PORLC
|
Alverca |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
Scotland U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Azerbaijan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Georgia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|