Thông tin
U21 Albania
Contract Period:
-
- Albania,AnhQuốc gia
-
27AGE
24/09/1999
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 23/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.61(0.14)Sút bóng
(OT)
- 38.5(31.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 2.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 2.61Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.82(0.09)Sút bóng
(OT)
- 5.82(4.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 12.67(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|