Thông tin
FC Cincinnati
Contract Period:
22
- MỹQuốc gia
-
22AGE
28/09/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.15
Thẻ phạt
- 1(0.31)Sút bóng
(OT)
- 26.69(24.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.85Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 1.54Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 9/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.3(0.78)Sút bóng
(OT)
- 13.65(11.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 11/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.61(0.1)Sút bóng
(OT)
- 10.71(9.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 25(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CNCF CHL
|
UniversidadO M |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Serbia U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Orlando City B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Dallas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Atlanta United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|