Thông tin
Piast Gliwice
Contract Period:
63
- BelarusQuốc gia
-
24AGE
25/06/2002
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Belarus
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 22/31GS/GP
- 0.13(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.16(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.87(4.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.81Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 13.33(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Hy Lạp |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Podbeskidzie |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Stal Mielec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|