Thông tin
Melbourne City
Contract Period:
22
- ArgentinaQuốc gia
-
30AGE
13/01/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
22-23
-
17-18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 67.73(59.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.04Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.46(0.13)Sút bóng
(OT)
- 46.79(41.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 58.1(49.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.13
Thẻ phạt
- 0.56(0.19)Sút bóng
(OT)
- 28.25(20.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 1.63Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 2.69Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 22.67(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Buriram United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Johor Darul Takzim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|