Thông tin
Kayserispor
Contract Period:
9
- Nga,NigeriaQuốc gia
-
30AGE
06/07/1996
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 94 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 21/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.04(0.78)Sút bóng
(OT)
- 9.78(6.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.85Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.52(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.26(0.26)Sút bóng
(OT)
- 8.67(4.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.48Đánh đầu thành công
- 5/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.36(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.45
Thẻ phạt
- 1.91(0.91)Sút bóng
(OT)
- 13.55(7.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1.91Đánh đầu
- 2.27Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.82Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|