Thông tin
- Tây Ban Nha,LithuaniaQuốc gia
-
24AGE
16/03/2002
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
19-20
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 33/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.03
0.14
Thẻ phạt
- 0.78(0.22)Sút bóng
(OT)
- 31.97(27.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.06Rê bóng
- 1.97Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 2.17Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5(4.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|