Thông tin
Strasbourg
Contract Period:
80
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
21AGE
22/11/2005
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 59 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
World Cup U20
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.08)Sút bóng
(OT)
- 14.92(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.58Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.67(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 21(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 2.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 18.25(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Haiti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
US Boulogne |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Mỹ U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
Mexico U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Tây Ban Nha U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|