Thông tin
Petrolul Ploiesti
Contract Period:
7
- RomaniaQuốc gia
-
36AGE
29/09/1990
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Euro 2024
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
19-21
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 33/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/39GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.09(0.27)Sút bóng
(OT)
- 17.18(13.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/21GS/GP
- 0.24(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.71(0.71)Sút bóng
(OT)
- 21.52(15.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.44(0.44)Sút bóng
(OT)
- 20.94(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
Politehnica Iasi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Politehnica Iasi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Gloria Buzau |
2 |
0 |
0 |
0
0
|