Thông tin
Deportivo La Coruna
Contract Period:
12
- ÝQuốc gia
-
26AGE
19/02/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 34/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 34.5(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0
Thẻ phạt
- 0.45(0.05)Sút bóng
(OT)
- 11.15(8.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.72(0.1)Sút bóng
(OT)
- 36.17(26.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.52Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 1.93Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.97Sai lầm
- 1.97Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.28(0)Sút bóng
(OT)
- 33.08(24.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 2.28Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
AD Ceuta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cadiz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|