Thông tin
- ÝQuốc gia
-
26AGE
18/02/2000
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
FLA CUP
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Atletico Baleares |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Israel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Estonia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Catanzaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|