South
XH Đội bóng
1 Trelleborgs FF Trelleborgs FF
2 Ariana Ariana
3 Atvidabergs FF Atvidabergs FF
4 Lunds BK Lunds BK
5 FC Rosengard FC Rosengard
6 Hassleholms IF Hassleholms IF
7 Tvaakers IF Tvaakers IF
8 Eskilsminne IF Eskilsminne IF
9 BK Olympic BK Olympic
10 Jonkopings Sodra IF Jonkopings Sodra IF
11 Angelholms FF Angelholms FF
12 Skovde AIK Skovde AIK
13 Kristianstads FF Kristianstads FF
14 Laholms Fk Laholms Fk
15 FC Trollhattan FC Trollhattan
16 Utsiktens BK Utsiktens BK
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
14 9 5 0 32 33 12 21 64.3 35.7 0.0 2.4 0.9 H T T T T H ?
14 8 3 3 27 28 16 12 57.1 21.4 21.4 2.0 1.1 T T T T B T ?
14 7 5 2 26 30 18 12 50.0 35.7 14.3 2.1 1.3 T H H T T H ?
14 7 5 2 26 26 16 10 50.0 35.7 14.3 1.9 1.1 T T H B H T ?
14 6 4 4 22 23 19 4 42.9 28.6 28.6 1.6 1.4 T B T T B H ?
14 6 3 5 21 27 22 5 42.9 21.4 35.7 1.9 1.6 T T T B H T ?
14 6 3 5 21 17 19 -2 42.9 21.4 35.7 1.2 1.4 H B H T T B ?
15 6 2 7 20 25 28 -3 40.0 13.3 46.7 1.7 1.9 B B B T B T ?
14 6 1 7 19 22 24 -2 42.9 7.1 50.0 1.6 1.7 B B H T T T ?
14 5 3 6 18 20 15 5 35.7 21.4 42.9 1.4 1.1 T B T B H B ?
14 3 7 4 16 22 22 0 21.4 50.0 28.6 1.6 1.6 B T H T B H ?
14 3 7 4 16 11 20 -9 21.4 50.0 28.6 0.8 1.4 B T B B H B ?
15 3 5 7 14 16 24 -8 20.0 33.3 46.7 1.1 1.6 T H H B H B ?
14 4 1 9 13 21 29 -8 28.6 7.1 64.3 1.5 2.1 B B B B T T ?
14 2 7 5 13 18 26 -8 14.3 50.0 35.7 1.3 1.9 H H B H B H ?
14 1 1 12 4 10 39 -29 7.1 7.1 85.7 0.7 2.8 H B B B B B ?
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Division 1 là mức độ thứ ba trong hệ thống giải đấu bóng đá Thụy Điển và gồm 28 Thụy Điển bóng đá đội. Sư đoàn 1 là hạng hai từ năm 1987 đến năm 1999, nhưng đã được thay thế bởi Superettan vào năm 2000. Nó đã được tái thiết lập cho mùa 2006 là tầng thứ ba dưới Superettan.