Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Phần Lan U16 Nữ
Anh Nữ U16
|
2
1
|
||
|
Đan Mạch U16 Nữ
Hà Lan U16 Nữ
|
1
1
|
||
|
Anh Nữ U16
Hà Lan U16 Nữ
|
1
3
|
||
|
Đan Mạch U16 Nữ
Phần Lan U16 Nữ
|
4
1
|
||
|
Hà Lan U16 Nữ
Phần Lan U16 Nữ
|
3
2
|
||
|
Đan Mạch U16 Nữ
Anh Nữ U16
|
1
1
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Thụy Điển U16 Nữ
Iceland U17 Nữ
|
1
0
|
||
|
Đức Nữ U16
Nữ Na Uy(U16)
|
2
1
|
||
|
Nữ Na Uy(U16)
Iceland U17 Nữ
|
1
0
|
||
|
Thụy Điển U16 Nữ
Đức Nữ U16
|
1
3
|
||
|
Iceland U17 Nữ
Đức Nữ U16
|
1
2
|
||
|
Nữ Na Uy(U16)
Thụy Điển U16 Nữ
|
2
2
|
||

