Thông tin
- ÝQuốc gia
-
30AGE
17/04/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lazio |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|