Thông tin
Atalanta
Contract Period:
9
- ÝQuốc gia
-
27AGE
01/01/1999
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
FLA CUP
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Cagliari |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Juventus |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
2 |
0 |
0 |
0
0
|