Gianluigi Donnarumma info
Thông tin
Manchester City
Contract Period:
25
- ÝQuốc gia
-
27AGE
25/02/1999
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £45 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Pháp
-
Euro 2024
-
FLA CUP
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
Cúp Ý
-
International Champions Cup
-
Siêu cúp Ý
-
Audi Cup
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bosnia & Herzegovina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|