Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
27
- Hy LạpQuốc gia
-
34AGE
16/12/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 19(16.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 28.67(23.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|