Thông tin
Panionios
Contract Period:
- Hy LạpQuốc gia
-
40AGE
12/10/1986
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.495 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Thống kê cầu thủ
- 12/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.6(0.13)Sút bóng
(OT)
- 25.67(20.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 22.89(18.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công