Thông tin
Omonia Nicosia FC
Contract Period:
21
- Hy LạpQuốc gia
-
30AGE
24/08/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 18.33(13.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.77(5.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.53(0.12)Sút bóng
(OT)
- 16.41(9.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
De Rita Goni Lane |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Torpedo Kutaisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|