Thông tin
PAOK Saloniki
Contract Period:
5
- Hy LạpQuốc gia
-
26AGE
18/02/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 39.38(32.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 3.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.54Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 53(44.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.29Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 2.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 85(74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 10Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE Cup
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|