Thông tin
Degerfors IF
Contract Period:
-
13
- GhanaQuốc gia
-
-AGE
-
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Orgryte |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sandvikens IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Ghana D1
|
RainMasters FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|