Thông tin
Kortrijk
Contract Period:
20
- BỉQuốc gia
-
30AGE
13/02/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.4(0.15)Sút bóng
(OT)
- 20.9(15.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 5/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.28(0.04)Sút bóng
(OT)
- 15.92(11.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 30.91(23.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.54(0.12)Sút bóng
(OT)
- 32.92(24.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1(0.41)Sút bóng
(OT)
- 32.52(22.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 1.41Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|