| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
53 |
178 cm |
83 kg |
Anh |
|
| Tiền đạo |
27 |
176 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
196 cm |
90 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
77 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
36 |
186 cm |
90 kg |
Wales |
| Tiền đạo cánh phải |
39 |
187 cm |
76 kg |
Jamaica |
| Tiền đạo cánh phải |
28 |
178 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ cánh phải |
25 |
168 cm |
64 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
19 |
- |
75 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
34 |
191 cm |
80 kg |
Grenada |
| Hậu vệ |
19 |
- |
77 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
185 cm |
75 kg |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
186 cm |
78 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
194 cm |
88 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
185 cm |
78 kg |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
187 cm |
75 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
175 cm |
63 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
171 cm |
72 kg |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
181 cm |
77 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
66 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
177 cm |
68 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
179 cm |
73 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
179 cm |
66 kg |
Montserrat |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
183 cm |
72 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
32 |
168 cm |
60 kg |
Wales |
| Tiền vệ tấn công |
32 |
175 cm |
71 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
188 cm |
83 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
181 cm |
75 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
171 cm |
72 kg |
Anh |
| Thủ môn |
42 |
183 cm |
70 kg |
Anh |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Anh |
| Thủ môn |
27 |
194 cm |
82 kg |
Anh |