| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
54 |
- |
- |
Hàn Quốc |
|
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
183 cm |
76 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
185 cm |
- |
Georgia |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
176 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
180 cm |
72 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
178 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
182 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh phải |
32 |
180 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ |
25 |
174 cm |
67 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ |
22 |
178 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ |
32 |
- |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ cánh trái |
24 |
182 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
188 cm |
80 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
185 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
184 cm |
82 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
190 cm |
78 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
185 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
187 cm |
84 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
174 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
181 cm |
73 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
175 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
171 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
192 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
193 cm |
- |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
174 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
172 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
178 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
172 cm |
65 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
177 cm |
72 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
177 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
181 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
185 cm |
- |
Brazil |
| Thủ môn |
29 |
- |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
21 |
185 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
35 |
191 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
29 |
188 cm |
78 kg |
Hàn Quốc |