Thông tin
Holstein Kiel
Contract Period:
11
- GeorgiaQuốc gia
-
33AGE
01/10/1993
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Síp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Romania |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Bulgaria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
Omonia 29is Maiou |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|