Thông tin
- GeorgiaQuốc gia
-
21AGE
29/10/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Georgia
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 2/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
Bắc Ireland U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Dila Gori |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
FC Telavi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|